judas iscariot

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giu-đa Ích-ca-ri-ốt: Trong Tân Ước (Kinh Thánh Ki- giáo), "Judas Iscariot" tên của một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giê-su. Ông nổi tiếng đã phản bội Chúa Giê-su bằng cách chỉ điểm Ngài cho kẻ thù để lấy 30 đồng bạc. - Kẻ phản bội: Về mặt nghĩa bóng, "Judas Iscariot" thường được dùng để chỉ một người phản bội, đặc biệt người giả vờ trung thành nhưng sau đó hành động chống lại người đã tin tưởng mình.

dụ sử dụng
  • (Giu-đa Ích-ca-ri-ốt đã phản bội Chúa Giê-su bằng một nụ hôn.)
  • (Trong câu chuyện, anh ta bị coi một Giu-đa Ích-ca-ri-ốt đã bán đứng bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Judas Iscariot": trở thành kẻ phản bội, thường dùng để chỉ sự phản bội chủ đích mang tính cá nhân.
    • She was once loyal, but now she acts like a Judas Iscariot. ( ấy từng trung thành, nhưng giờ đây ấy hành động như một kẻ phản bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Judas (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "Judas Iscariot", cũng mang nghĩa kẻ phản bội.
    • Don't trust him; he's a Judas. (Đừng tin hắn; hắn một kẻ phản bội.)
  • Judas kiss (cụm danh từ): cái ôm/nụ hôn giả tạo, hành động tỏ vẻ thân thiện nhưng thực chất phản bội.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ phản bội (traitor): người phản bội lại lòng tin.
  • Kẻ bán đứng (betrayer): người tiết lộ bí mật hoặc gây hại cho người khác lợi ích cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell out: bán đứng, phản bội tiền hoặc lợi ích.
    • He sold out his colleagues to get a promotion. (Hắn đã bán đứng đồng nghiệp để được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • A Judas kiss: một hành động giả vờ yêu thương nhưng thực chất phản bội.
    • His offer of help was a Judas kiss; he only wanted to steal the documents. (Lời đề nghị giúp đỡ của anh ta chỉ một cái ôm giả tạo; anh ta chỉ muốn ăn cắp tài liệu.)
  • Thirty pieces of silver: 30 đồng bạc, thành ngữ chỉ cái giá của sự phản bội.
    • He accepted the bribe like thirty pieces of silver. (Hắn nhận hối lộ như thể đó 30 đồng bạc.)